rocket
Từ này mang một năng lượng mạnh mẽ về sự gia tốc đột ngột và bùng nổ. Nó hiếm khi được dùng để mô tả sự tăng trưởng ổn định; thay vào đó, rocket gợi lên một cú bứt phá tốc độ dữ dội hoặc nhanh chóng, vượt qua trọng lực hoặc mọi kỳ vọng. Theo nghĩa đen, đây là thuật ngữ chuẩn mực cho công nghệ hàng không vũ trụ và thám hiểm không gian.
Khi được dùng với nghĩa bóng, từ này ám chỉ một sự đi lên không kiểm soát hoặc gây chóng mặt. Trong khi một từ như climb (leo/tăng) ngụ ý một nỗ lực bền bỉ, thì rocket lại mô tả một quỹ đạo gần như thẳng đứng và tức thời, thường được dùng trong bối cảnh tài chính hoặc xã hội để chỉ sự gia tăng đột ngột về giá trị hoặc danh tiếng.
Countable when referring to the physical vehicle used to reach space. Uncountable when referring to the propulsion technology or the act of using rockets.
Ý nghĩa
Một vật thể hình trụ hoặc phương tiện được đẩy đi bằng lực đẩy phản lực
The rocket launched from the pad at dawn.
Tên lửa đã rời bệ phóng vào lúc bình minh.
Phóng hoặc di chuyển một vật gì đó lên cao với tốc độ rất lớn
The company rocketed the satellite into orbit.
Công ty đã phóng vệ tinh vào quỹ đạo.
Tăng lên một cách cực kỳ nhanh chóng
Stock prices rocketed after the announcement.
Giá cổ phiếu đã tăng vọt sau thông báo.