overload
overload mang hàm ý về một giới hạn bị phá vỡ do lượng áp lực, trọng lượng hoặc dữ liệu vượt quá khả năng chịu đựng của một hệ thống. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "quá tải", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái vật lý hoặc tinh thần khác nhau.
Countable when referring to a specific instance of failure (an overload). Uncountable when referring to the general state of being burdened (too much overload).
Ý nghĩa
Đặt quá nhiều thứ gì đó lên hoặc vào một thứ khác
The electrical circuit will overload if you plug in too many heaters.
Mạch điện sẽ bị quá tải nếu bạn cắm quá nhiều máy sưởi.
Trở nên bị gánh nặng bởi quá nhiều trọng lượng hoặc dữ liệu
The server tended to overload during the holiday sale.
Máy chủ có xu hướng bị quá tải trong đợt giảm giá ngày lễ.
Một lượng quá mức của thứ gì đó gây ra sự thất bại hoặc căng thẳng
The sudden overload of information left the students confused.
Sự quá tải thông tin đột ngột khiến các sinh viên trở nên bối rối.