jump
/dʒʌmp/
jump không chỉ đơn thuần là hành động vật lý mà còn mang nhiều sắc thái biểu đạt tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng với nghĩa đen, nó mô tả việc đẩy cơ thể lên không trung. Tuy nhiên, người học cần lưu ý sự khác biệt giữa jump và leap. Trong khi jump là từ phổ biến cho mọi kiểu nhảy, leap thường gợi lên một cú nhảy dài hơn, cao hơn hoặc mang tính nghệ thuật, uyển chuyển hơn.
Ý nghĩa
Đẩy cơ thể rời khỏi một bề mặt và lên không trung bằng cách sử dụng các cơ ở chân và bàn chân
The athlete managed to jump over the hurdle.
Vận động viên đã xoay xở để nhảy qua rào cản.
Nhảy vượt qua một khoảng trống hoặc một chướng ngại vật
The horse can jump the fence with ease.
Con ngựa có thể nhảy qua hàng rào một cách dễ dàng.
Di chuyển đột ngột và nhanh chóng từ vị trí hoặc trạng thái này sang vị trí hoặc trạng thái khác, thường đề cập đến sự gia tăng mạnh về giá trị hoặc số lượng
The price of gold jumped overnight.
Giá vàng đã tăng vọt chỉ sau một đêm.
Hành động nhảy từ nơi này sang nơi khác hoặc nhảy lên không trung
He made a sudden jump to avoid the puddle.
Anh ấy đã thực hiện một cú nhảy đột ngột để tránh vũng nước.
Một sự gia tăng đột ngột và đáng kể về số lượng, giá cả hoặc mức độ
There was a huge jump in temperature this afternoon.
Có một sự gia tăng đột ngột về nhiệt độ vào chiều nay.