leap
/liːp/
leap không chỉ đơn thuần là hành động nhảy, mà nó nhấn mạnh vào một cú nhảy mạnh mẽ, đầy năng lượng hoặc một khoảng cách đáng kể. So với jump, vốn là một từ chung cho mọi kiểu nhảy, leap mang sắc thái trang trọng hơn và gợi lên hình ảnh của sự uyển chuyển, quyết đoán hoặc một nỗ lực vượt bậc.
Countable when referring to a single physical act of jumping. Uncountable when referring to the general concept of a sudden increase or advancement.
Ý nghĩa
Nhảy một khoảng cách xa hoặc với một lực rất mạnh
The deer leaped across the stream to escape the predator.
Con nai đã nhảy vọt qua con suối để thoát khỏi kẻ săn mồi.
Nhảy vượt qua hoặc băng qua một vật gì đó
He leaped the fence in a single bound.
Anh ấy đã nhảy qua hàng rào chỉ trong một bước nhảy.
Một cú nhảy mạnh mẽ hoặc một sự chuyển đổi, gia tăng đột ngột
It was a giant leap for mankind.
Đó là một bước nhảy vọt khổng lồ đối với nhân loại.