crowd
crowd mang sắc thái nhấn mạnh vào mật độ và số lượng lớn người trong một không gian hẹp. Khi dùng làm danh từ, nó không chỉ đơn thuần là một nhóm người mà thường gợi lên cảm giác chật chội, đôi khi là sự hỗn loạn hoặc thiếu tổ chức. Trong khi group là một từ trung tính để chỉ một nhóm người, crowd lại nhấn mạnh vào sự dày đặc. Ví dụ, bạn sẽ nói a group of friends (một nhóm bạn) nhưng nói a crowd of protesters (một đám đông người biểu tình).
Sự khác biệt về ngữ nghĩa khi dùng làm động từ
Khi đóng vai trò là động từ, crowd mô tả hành động lấp đầy một không gian đến mức gần như không còn chỗ trống. Điều này khác với gather (tụ tập) vốn chỉ đơn thuần là việc tập trung lại một chỗ. crowd hàm ý sự chen chúc và gây áp lực lên không gian xung quanh.
❌ They gathered the room (Sai vì gather không dùng để mô tả việc lấp đầy không gian theo cách này).
✅ They crowded the room (Đúng: Họ đã lấp đầy căn phòng, khiến nó trở nên chật chội).
Lưu ý về cách kết hợp từ và ngữ cảnh
Người học cần phân biệt giữa việc tụ tập một cách tự nguyện và việc bị dồn ép. Cụm từ crowd into thường được dùng khi nhiều người cố gắng chen vào một không gian nhỏ (như một chiếc xe buýt hoặc một căn phòng), trong khi crowd around mô tả việc tụ tập xung quanh một đối tượng nào đó để quan sát.
Một điểm lưu ý quan trọng là crowd có thể mang nghĩa bóng để chỉ một tầng lớp xã hội hoặc số đông mọi người nói chung, ví dụ như trong cụm từ please the crowd (làm hài lòng đám đông/công chúng), nơi nó không còn chỉ sự chật chội về vật lý mà chỉ sự phổ biến về số lượng.
Countable when referring to a specific group of people gathered for an event. Uncountable when referring to the general state of being crowded or the mass of people as a singular concept.
Ý nghĩa
Một số lượng lớn người tập trung lại với nhau thành một nhóm dày đặc hoặc không có tổ chức
A huge crowd gathered outside the stadium.
Một đám đông khổng lồ đã tập trung bên ngoài sân vận động.
Lấp đầy một không gian một cách dày đặc đến mức còn rất ít chỗ để di chuyển
The tourists crowded the narrow alleyway.
Các khách du lịch đã lấp đầy con hẻm hẹp.
Tập trung với số lượng lớn tại một khu vực cụ thể
People crowded around the street performer.
Mọi người tụ tập xung quanh nghệ sĩ biểu diễn đường phố.