advance
Từ advance mang hàm ý mạnh mẽ về tính chủ đích và động lực tiến về phía trước. Đây không phải là một sự chuyển động ngẫu nhiên mà là một quá trình tiến triển có tính toán để đạt được một mục tiêu, cho dù mục tiêu đó là một địa điểm vật lý, một cấp bậc nghề nghiệp hay một đột phá khoa học.
Trong các bối cảnh tài chính, ý nghĩa của từ này chuyển từ sự tiến bộ sang sự đón trước, nơi những giá trị của tương lai được đưa về hiện tại. Điều này tạo ra cảm giác cấp bách hoặc cần thiết, thường gắn liền với các khoản vay hoặc thanh toán sớm.
Countable when referring to a specific breakthrough or a sum of money (an advance). Uncountable when referring to the general act of moving forward.
Ý nghĩa
Di chuyển một điều gì đó về phía trước trong không gian hoặc thời gian
The army decided to advance the date of the attack.
Quân đội đã quyết định đẩy sớm ngày tấn công.
Di chuyển về phía trước theo một hướng vật lý
The troops began to advance toward the enemy lines.
Các đơn vị quân đội bắt đầu tiến lên phía chiến tuyến của kẻ thù.
Quảng bá một mục tiêu, ý tưởng hoặc lý thuyết để làm cho nó được chấp nhận rộng rãi hơn
The scientist spent years trying to advance her theory of quantum gravity.
Nhà khoa học đã dành nhiều năm cố gắng thúc đẩy lý thuyết của mình về trọng lực lượng tử.
Giúp ai đó đạt được tiến bộ trong sự nghiệp hoặc địa vị xã hội
The mentorship program is designed to advance young professionals in the field.
Chương trình cố vấn được thiết kế để giúp các chuyên gia trẻ thăng tiến trong lĩnh vực này.
Một sự phát triển hoặc cải tiến trong một lĩnh vực kiến thức hoặc công nghệ cụ thể
The discovery of penicillin was a major medical advance.
Việc phát hiện ra penicillin là một sự tiến bộ y học lớn.
Hành động di chuyển về phía trước theo nghĩa vật lý, thường trong bối cảnh quân sự
The rapid advance of the cavalry surprised the defenders.
Cuộc tiến công nhanh chóng của kỵ binh đã gây bất ngờ cho những người phòng thủ.
Một khoản tiền được trả cho ai đó trước khi họ kiếm được hoặc trước khi đến hạn thanh toán toàn bộ
The author requested an advance on her royalties to cover living expenses.
Tác giả đã yêu cầu tạm ứng tiền bản quyền để trang trải chi phí sinh hoạt.