advance
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính chủ đích và động lực tiến về phía trước. Đây không phải là một chuyển động ngẫu nhiên mà là một sự phát triển có tính toán để đạt được mục tiêu, cho dù đó là một địa điểm vật lý, một cấp bậc nghề nghiệp hay một đột phá khoa học. Trong bối cảnh tài chính, ý nghĩa của từ này chuyển từ sự tiến bộ sang sự dự tính trước, nơi những giá trị của tương lai được đưa về hiện tại. Điều này tạo ra cảm giác cấp bách hoặc cần thiết, thường gắn liền với các khoản vay hoặc thanh toán sớm.
Có thể đếm được khi đề cập đến một đột phá cụ thể hoặc một khoản tiền (an advance). Không đếm được khi nói về hành động tiến về phía trước nói chung.
Ý nghĩa
di chuyển một thứ gì đó về phía trước trong không gian hoặc thời gian
"They decided to advance the date of the meeting."
Họ đã quyết định đẩy sớm ngày họp.
di chuyển về phía trước một cách có mục đích
"The army began to advance toward the border."
Quân đội bắt đầu tiến về phía biên giới.
đạt được tiến bộ trong sự nghiệp hoặc địa vị xã hội
"She worked hard to advance in the company."
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong công ty.
một sự phát triển hoặc cải thiện trong một lĩnh vực cụ thể
"The new vaccine is a major medical advance."
Loại vắc-xin mới là một bước tiến y tế quan trọng.
một khoản tiền được trả trước khi đến hạn chính thức
"He asked for a cash advance on his salary."
Anh ấy đã yêu cầu tạm ứng một khoản tiền mặt từ lương của mình.