rainfall
Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật và thống kê, thường xuất hiện trong các báo cáo khí tượng hoặc mô tả địa lý. Thay vì tập trung vào hành động mưa đang rơi, rainfall nhấn mạnh vào khối lượng nước đo được tích tụ trên mặt đất.
Trong khi rain mô tả hiện tượng thời tiết đang diễn ra, thì rainfall lại mô tả kết quả hoặc dữ liệu đo lường. Đây là từ chuyên dụng trong các cuộc thảo luận khoa học về mô hình khí hậu, nông nghiệp và tác động môi trường.
Được dùng để mô tả hiện tượng chung hoặc tổng khối lượng kết tủa, chẳng hạn như đo lượng mưa trong một thung lũng.
Ý nghĩa
Tổng lượng mưa rơi xuống một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định
"The average annual rainfall in the rainforest is immense."
Lượng mưa trung bình hàng năm ở rừng mưa nhiệt đới là rất lớn.