aerobic
hiếu khí / aerobic
Tính từ
aerobic mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: sinh học và thể thao. Trong sinh học, từ này mô tả các quá trình cần oxy để diễn ra, trong khi trong đời sống hàng ngày, nó thường được dùng để chỉ các bài tập vận động cường độ trung bình kéo dài nhằm tăng cường sức bền.
Ý nghĩa
Tính từhiếu khí
Liên quan đến, bao gồm hoặc yêu cầu oxy tự do
Aerobic bacteria require oxygen to survive and grow.
Vi khuẩn hiếu khí cần oxy để sinh tồn và phát triển.
Tính từaerobic
Liên quan đến các bài tập cải thiện hiệu quả của tim, phổi và mạch máu bằng cách tăng lượng oxy hấp thụ
Swimming is an excellent form of aerobic exercise for cardiovascular health.
Bơi lội là một hình thức tập luyện aerobic tuyệt vời cho sức khỏe tim mạch.