nutrition
nutrition được sử dụng để chỉ cả quá trình sinh học và các thành phần vật chất trong thực phẩm. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "dinh dưỡng" (quá trình) hoặc "chất dinh dưỡng" (thành phần). Người học cần phân biệt rõ hai khía cạnh này để tránh gây nhầm lẫn trong giao tiếp chuyên môn.
Phân biệt với các thuật ngữ tương đương
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là sự khác biệt giữa nutrition và nutrient. Trong khi nutrition mang nghĩa rộng, bao hàm toàn bộ quá trình hấp thụ và sử dụng chất dinh dưỡng của cơ thể, thì nutrient chỉ đích danh một chất cụ thể (như vitamin, khoáng chất, protein).
❌ Sai: The food is rich in nutrition. (Câu này không sai hoàn toàn nhưng không tự nhiên nếu muốn nói về các chất cụ thể).
✅ Đúng: The food is rich in nutrients. (Thực phẩm này giàu các chất dinh dưỡng).
Ngoài ra, cần phân biệt nutrition với diet. diet thường nói về chế độ ăn uống hàng ngày hoặc một kế hoạch ăn kiêng cụ thể, còn nutrition tập trung vào giá trị sức khỏe và tác động sinh học của những gì được ăn vào.
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùngnutrition thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về khoa học dinh dưỡng hoặc quá trình nuôi dưỡng cơ thể. Tuy nhiên, khi chuyển sang dạng tính từ nutritional, nó thường bổ nghĩa cho các danh từ khác để chỉ đặc tính dinh dưỡng của một đối tượng.
Ví dụ: nutritional value (giá trị dinh dưỡng) hoặc nutritional deficiency (sự thiếu hụt dinh dưỡng).
Khi sử dụng trong các văn bản y khoa hoặc sức khỏe, hãy đảm bảo dùng nutrition cho các khái niệm tổng quát và nutrient cho các thành phần hóa học cụ thể để đảm bảo tính chính xác về mặt thuật ngữ.
Uncountable when referring to the general science or process of nourishment. Countable when referring to specific types or quality levels of nutrients, such as comparing the nutrition of different food groups.
Ý nghĩa
Quá trình cung cấp hoặc hấp thụ các chất thực phẩm cần thiết cho sự tăng trưởng và duy trì sức khỏe
The child's growth was stunted due to poor nutrition.
Sự phát triển của đứa trẻ bị chậm lại do thiếu dinh dưỡng.
Các dưỡng chất và những chất khác có trong thực phẩm
The nutrition in leafy greens is essential for heart health.
Các chất dinh dưỡng trong rau xanh rất thiết yếu cho sức khỏe tim mạch.
Ví dụ
Proper nutrition is essential for a child's healthy development.
Dinh dưỡng hợp lý là điều thiết yếu cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ nhỏ.
The label provides detailed information about the nutrition in the cereal.
Nhãn mác cung cấp thông tin chi tiết về các chất dinh dưỡng có trong ngũ cốc.