cardio
cardio là cách gọi tắt của cardiovascular, dùng để chỉ các hoạt động thể chất làm tăng nhịp tim và nhịp thở, từ đó cải thiện sức khỏe của tim và phổi. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là "bài tập tim mạch". Điểm mấu chốt của cardio là duy trì cường độ vận động đủ cao để cơ thể tiêu thụ oxy nhiều hơn, giúp đốt cháy calo và tăng cường sức bền.
Phân biệt với các loại hình tập luyện khác
Người học cần phân biệt rõ cardio với strength training (tập luyện sức mạnh/tập tạ). Trong khi strength training tập trung vào việc xây dựng khối lượng cơ bắp thông qua lực kháng, thì cardio tập trung vào hiệu suất của hệ tuần hoàn. Một số hoạt động như chạy bộ, đạp xe, bơi lội hoặc nhảy dây là những ví dụ điển hình của cardio.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là sự khác biệt giữa steady-state cardio (cardio cường độ ổn định) và HIIT (tập luyện cường độ cao ngắt quãng). steady-state cardio là việc duy trì một nhịp tim ổn định trong thời gian dài (ví dụ: đi bộ nhanh), trong khi HIIT kết hợp các đợt vận động cực hạn ngắn với các khoảng nghỉ ngắn.
Lưu ý về cách sử dụng trong ngữ cảnh
Trong giao tiếp hàng ngày, cardio thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ một loại hình tập luyện chung. Tránh nhầm lẫn cardio với các thuật ngữ y khoa chuyên sâu về tim mạch khi nói về việc tập thể dục.
Đúng: I do cardio three times a week. (Tôi tập bài tập tim mạch ba lần một tuần.)
Sai: I do a cardio. (Không dùng mạo từ a vì đây là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này.)
Ý nghĩa
Bài tập thể chất nhằm tăng nhịp tim và cải thiện hiệu quả của hệ tim mạch
I do thirty minutes of cardio every morning to stay fit.
Tôi tập bài tập tim mạch ba mươi phút mỗi sáng để giữ cơ thể cân đối.