electrolyte
Thuật ngữ này gắn liền với sức sống sinh học và sự cân bằng hóa học. Trong bối cảnh y tế hoặc thể thao, nó gợi lên hình ảnh về các tín hiệu điện siêu nhỏ truyền qua dây thần kinh và cơ bắp, nơi mà sự thiếu hụt sẽ dẫn đến tình trạng chuột rút hoặc mệt mỏi.
Mặc dù đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học, nhưng nó thường xuyên được sử dụng trong tiếp thị tiêu dùng cho các loại đồ uống thể thao và thực phẩm bổ sung cấp nước, chuyển đổi cảm giác từ một khái niệm phòng thí nghiệm sang một biểu tượng của hiệu suất thể chất đỉnh cao và sự phục hồi.
Countable when referring to a specific type of ion like potassium or sodium. Uncountable when referring to the general concentration of minerals in a fluid.
Ý nghĩa
Một khoáng chất hoặc chất có khả năng dẫn điện khi được hòa tan trong nước hoặc chất lỏng
The athlete drank a beverage rich in electrolytes to recover.
Vận động viên đã uống một loại đồ uống giàu chất điện phân để hồi phục sức khỏe.