glucose
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh sinh học và y khoa để mô tả nguồn nhiên liệu chính cho quá trình hô hấp tế bào. Từ này mang sắc thái khoa học trung tính, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quá trình trao đổi chất, bệnh tiểu đường hoặc dinh dưỡng. Mặc dù đây là một hợp chất hóa học cụ thể, nhưng trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường, nó thường được dùng thay thế cho cụm từ đường huyết khi đề cập đến nồng độ của chất này trong máu.
Về mặt ngữ pháp, glucose là một danh từ khối không đếm được. Trong cách sử dụng tiêu chuẩn, từ này không có dạng số nhiều; người ta không dùng số nhiều cho glucose. Để định lượng, người nói sẽ sử dụng các đơn vị đo lường như miligam trên decilit hoặc nồng độ mol thay vì sử dụng danh từ đếm được.
Used to describe the chemical substance in bulk, such as measuring the amount of glucose in a sample of blood.
Ý nghĩa
Một loại đường đơn là nguồn năng lượng quan trọng cho các sinh vật sống
The body breaks down carbohydrates into glucose for energy.
Cơ thể phân giải carbohydrate thành glucozơ để tạo năng lượng.
Ví dụ
The body breaks down carbohydrates into glucose for energy.
Cơ thể phân giải carbohydrate thành glucozơ để tạo năng lượng.