D
Dicread
HomeDictionaryPpulse

pulse

mạch / xung / nhịp điệu / nhấp nháy / đập
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: pulsesQuá khứ: pulsedPhân từ 2: pulsedV-ing: pulsing

Tnày gi lên cm giác vsc sng và sự đều đặn theo nhp điu. Nó gn lin sâu sc vi khái nim vssng và năng lượng, cho dù đó là năng lượng sinh hc, đin thay âm nhc.

Khi sdng, pulse gi ý vmt chu kco giãn, mt trái tim đang đập hoc mt tín hiu đang nhp nháy.

Countable when referring to a specific burst of energy or a single heartbeat. Uncountable when referring to the general rhythmic quality of music or the biological phenomenon of blood flow.

Ý nghĩa

Danh từmạch

Sự co thắt nhịp nhàng của các động mạch khi máu được đẩy đi khắp cơ thể

The doctor checked the patient's pulse.

Bác sĩ đã kiểm tra mạch của bệnh nhân.

Danh từxung

Một rung động đơn lẻ hoặc một đợt ngắn dòng điện hoặc ánh sáng

The laser emits a high-energy pulse.

Tia laser phát ra một xung năng lượng cao.

Danh từnhịp điệu

Nhịp đập đều đặn, mạnh mẽ của một bản nhạc

The song has a strong, danceable pulse.

Bài hát có nhịp điệu mạnh mẽ, dễ nhảy theo.

Ngoại động từnhấp nháy
[~ something]

Thay đổi cường độ hoặc độ sáng theo một cách nhịp nhàng

The warning light began to pulse red.

Đèn cảnh báo bắt đầu nhấp nháy màu đỏ.

Nội động từđập

Đập hoặc rung với một nhịp điệu mạnh và đều đặn

Her heart pulsed with excitement.

Tim cô ấy đập liên hồi vì phấn khích.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error