pulse
Từ này gợi lên cảm giác về sức sống và sự đều đặn theo nhịp điệu. Nó gắn liền sâu sắc với khái niệm về sự sống và năng lượng, cho dù đó là năng lượng sinh học, điện tử hay âm nhạc.
Khi sử dụng, pulse gợi ý về một chu kỳ co giãn, một trái tim đang đập hoặc một tín hiệu đang nhấp nháy.
Countable when referring to a specific burst of energy or a single heartbeat. Uncountable when referring to the general rhythmic quality of music or the biological phenomenon of blood flow.
Ý nghĩa
Sự co thắt nhịp nhàng của các động mạch khi máu được đẩy đi khắp cơ thể
The doctor checked the patient's pulse.
Bác sĩ đã kiểm tra mạch của bệnh nhân.
Một rung động đơn lẻ hoặc một đợt ngắn dòng điện hoặc ánh sáng
The laser emits a high-energy pulse.
Tia laser phát ra một xung năng lượng cao.
Nhịp đập đều đặn, mạnh mẽ của một bản nhạc
The song has a strong, danceable pulse.
Bài hát có nhịp điệu mạnh mẽ, dễ nhảy theo.
Thay đổi cường độ hoặc độ sáng theo một cách nhịp nhàng
The warning light began to pulse red.
Đèn cảnh báo bắt đầu nhấp nháy màu đỏ.
Đập hoặc rung với một nhịp điệu mạnh và đều đặn
Her heart pulsed with excitement.
Tim cô ấy đập liên hồi vì phấn khích.