reporter
reporter thường được hiểu là một phóng viên, người trực tiếp đi thu thập tin tức, phỏng vấn và viết bài cho các cơ quan báo chí. Trong tiếng Việt, từ này có nghĩa tương đương với "phóng viên". Tuy nhiên, người học cần phân biệt rõ reporter với journalist (nhà báo).
Phân biệt giữa reporter và journalist
Trong khi reporter tập trung vào khía cạnh thu thập thông tin thực tế, đưa tin nhanh về các sự kiện đang diễn ra (mang tính chất tác nghiệp hiện trường), thì journalist là một thuật ngữ bao quát hơn. Một journalist không chỉ đưa tin mà còn có thể thực hiện các bài phân tích sâu, bình luận, biên tập hoặc quản lý nội dung báo chí. Có thể nói, mọi reporter đều là journalist, nhưng không phải mọi journalist đều là reporter.
Ví dụ: Một người chuyên viết các bài xã luận phân tích chính trị trên báo giấy thường được gọi là journalist, trong khi người đứng trước ống kính truyền hình tại hiện trường vụ tai nạn là một reporter.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Một sai lầm phổ biến là sử dụng reporter để chỉ bất kỳ ai báo cáo lại một sự việc. Trong tiếng Anh, reporter chủ yếu dùng cho nghề nghiệp báo chí. Nếu bạn muốn nói về một người báo cáo kết quả công việc hoặc báo cáo một sự cố cho cấp trên, hãy sử dụng các từ như person reporting hoặc đơn giản là dùng động từ report.
❌ Sai: He is the reporter of the monthly sales figures. (Anh ấy là người báo cáo số liệu bán hàng hàng tháng.)
✅ Đúng: He is the person reporting the monthly sales figures.
Đặc điểm ngữ phápreporter là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn cần chú ý mạo từ đi kèm (a/an/the) hoặc chuyển sang dạng số nhiều (reporters) tùy theo ngữ cảnh của câu.
Used to count individual professionals in the industry, such as three reporters covering a press conference.
Ý nghĩa
Người thu thập tin tức và viết hoặc trình bày các báo cáo cho báo chí, tạp chí hoặc đài phát thanh, truyền hình
The reporter interviewed the mayor about the new tax law.
Phóng viên đã phỏng vấn thị trưởng về luật thuế mới.