merchant
/ˈmɜːtʃənt/
merchant là người mua và bán hàng hóa để kiếm lời, thường với quy mô lớn hơn so với một chủ cửa hàng nhỏ thông thường. Từ này gợi lên hình ảnh về thương mại, giao thương và sự vận chuyển hàng hóa qua những khoảng cách xa.
Trong khi vendor thường ám chỉ những người bán hàng quy mô nhỏ hoặc tạm thời (như người bán hàng rong), và retailer là một thuật ngữ doanh nghiệp hiện đại, thì merchant mang một sắc thái vượt thời gian và có phần uy tín hơn. Nó cho thấy trình độ chuyên môn chuyên nghiệp trong việc tìm nguồn cung ứng và phân phối sản phẩm.
Trong bối cảnh hiện đại, từ này thường được dùng trong tài chính (merchant account - tài khoản thương gia) để mô tả đơn vị nhận thanh toán cho hàng hóa. Trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn học, nó thường đề cập đến những thương gia giàu có, những người nắm giữ quyền lực xã hội đáng kể thông qua việc kiểm soát các mặt hàng nhập khẩu xa xỉ.
Countable when referring to an individual trader or a business entity.
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc công ty tham gia vào hoạt động buôn bán bán sỉ, đặc biệt là những đối tượng giao thương với nước ngoài
"The Venetian merchant traded silk and spices."
Thương gia người Venice đã buôn bán lụa và gia vị.
Kinh doanh hoặc giao dịch một loại hàng hóa cụ thể
"He began to merchant in rare antiquities."
Ông ấy bắt đầu buôn bán những món đồ cổ quý hiếm.