script
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự định sẵn và có cấu trúc. Khi được dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội, nó ám chỉ sự thiếu tự nhiên, giống như thể mọi người chỉ đang đọc những lời thoại từ một trang giấy ẩn giấu thay vì phản ứng một cách tự nhiên. Trong lĩnh vực máy tính, từ này mang sắc thái kỹ thuật hoặc khô khan, ngụ ý một chuỗi các sự kiện cứng nhắc phải được tuân thủ chính xác.
Trong nghệ thuật, script đại diện cho bản thiết kế của một tầm nhìn sáng tạo. Trong khi một cuốn tiểu thuyết là một sản phẩm hoàn chỉnh, thì một kịch bản lại là một công cụ chức năng được thiết kế để chuyển đổi thành một buổi biểu diễn thực tế, điều này khiến nó mang tính chất cộng tác và chuyển đổi một cách tự nhiên.
Ý nghĩa
Văn bản viết cho một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình phát sóng
The director handed out the final script to the actors.
Đạo diễn đã phát kịch bản cuối cùng cho các diễn viên.
Một kiểu viết tay cụ thể hoặc một hệ thống các ký tự được dùng trong một hệ thống chữ viết
The ancient Egyptian script was deciphered using the Rosetta Stone.
Chữ viết Ai Cập cổ đại đã được giải mã nhờ phiến đá Rosetta.
Một tập hợp các hướng dẫn được viết cho chương trình máy tính để tự động hóa các tác vụ
He wrote a simple Python script to organize his files.
Anh ấy đã viết một mã kịch bản Python đơn giản để sắp xếp các tệp tin của mình.
Viết văn bản cho một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình phát sóng
The producer decided to script the reality show more heavily.
Nhà sản xuất quyết định viết kịch bản cho chương trình thực tế một cách chi tiết hơn.
Ví dụ
The actors spent the afternoon reviewing the final script for the play.
Các diễn viên đã dành cả buổi chiều để xem lại kịch bản cuối cùng cho vở kịch.
The museum displayed a scroll written in an ancient Greek script.
Bảo tàng trưng bày một cuộn giấy được viết bằng chữ viết Hy Lạp cổ đại.
She wrote a short script to automate the daily data backup.
Cô ấy đã viết một mã kịch bản ngắn để tự động hóa việc sao lưu dữ liệu hàng ngày.
The writers need to script the opening scene by tomorrow morning.
Các biên kịch cần phải viết kịch bản cho cảnh mở đầu trước sáng mai.