archive
archive mang ý nghĩa cốt lõi là việc bảo tồn những giá trị có tính lịch sử hoặc dữ liệu quan trọng để sử dụng trong tương lai, thay vì chỉ là lưu trữ tạm thời. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là một địa điểm vật lý (kho lưu trữ, phòng lưu trữ) hoặc một hành động kỹ thuật (lưu trữ).
Ý nghĩa
Một tập hợp các tài liệu hoặc hồ sơ lịch sử cung cấp thông tin về một địa điểm, tổ chức hoặc một nhóm người
The researcher spent months scouring the national archive for letters from the 18th century.
Nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng tìm kiếm trong kho lưu trữ quốc gia những bức thư từ thế kỷ 18.
Nơi lưu giữ các tài liệu hoặc hồ sơ lịch sử
The city archive is located in the basement of the town hall.
Phòng lưu trữ của thành phố nằm ở tầng hầm của tòa thị chính.
Một tập hợp các dữ liệu hoặc tệp máy tính lịch sử được lưu trữ để bảo tồn lâu dài
The website maintains a digital archive of every article published since 1995.
Trang web duy trì một kho lưu trữ số cho mọi bài báo được xuất bản từ năm 1995.
Lưu một tài liệu, tệp hoặc hồ sơ vào kho lưu trữ để bảo tồn lâu dài
You should archive your old emails to keep your inbox organized.
Bạn nên lưu trữ các email cũ để giữ cho hộp thư đến được ngăn nắp.
Ví dụ
The historian studied the family archive to trace their ancestry.
Nhà sử học đã nghiên cứu kho lưu trữ của gia đình để truy tìm nguồn gốc tổ tiên.
She spent the afternoon researching at the city archive.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để nghiên cứu tại phòng lưu trữ của thành phố.
The library maintains a digital archive of local newspapers.
Thư viện duy trì một kho lưu trữ số các tờ báo địa phương.
Please archive these files before deleting them from the server.
Vui lòng lưu trữ những tệp này trước khi xóa chúng khỏi máy chủ.