code
Từ này là cầu nối giữa sự bí mật thời cổ đại và công nghệ hiện đại. Nó gợi lên cảm giác về sự chuyển đổi, nơi vẻ ngoài bề mặt che giấu một ý nghĩa sâu sắc và có cấu trúc. Dù là một mật mã dùng trong chiến tranh hay một ngôn ngữ kịch bản dùng trong phần mềm, hình ảnh cốt lõi ở đây là một logic ẩn giấu mà chỉ những ai nắm giữ chìa khóa mới có thể giải mã được. Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này mang sức nặng của sự chính xác. Một bộ quy tắc đạo đức hay một bộ luật gợi lên một khung hành vi cứng nhắc và không thể thương lượng. Ngược lại, trong thế giới công nghệ, nó lại cho thấy một quá trình xây dựng mang tính toán học nhưng đầy sáng tạo, nơi chỉ một ký tự đặt sai chỗ cũng có thể khiến toàn bộ hệ thống bị sụp đổ.
Đếm được khi đề cập đến một hệ thống tín hiệu cụ thể hoặc một tập hợp luật lệ (a secret code, a legal code). Không đếm được khi đề cập đến toàn bộ các chỉ dẫn trong lập trình (the code is buggy).
Ý nghĩa
Hệ thống các từ, chữ cái, con số hoặc ký hiệu khác được dùng để thay thế cho những thứ khác nhằm mục đích bảo mật hoặc nén dữ liệu
"The spy sent a message in a secret code."
Điệp viên đã gửi một thông điệp bằng mật mã.
Một tập hợp các luật lệ hoặc quy tắc điều chỉnh một nhóm hoặc hoạt động cụ thể
"The legal code prohibits such actions."
Bộ luật pháp cấm những hành động như vậy.
Các chỉ dẫn được viết cho một chương trình máy tính
"The developer wrote a clean piece of code."
Lập trình viên đã viết một đoạn mã nguồn sạch sẽ.
Viết các chỉ dẫn cho một chương trình máy tính
"She is learning to code a mobile app."
Cô ấy đang học cách lập trình một ứng dụng di động.
Chuyển đổi thông tin sang dạng mã hóa
"The data was coded for privacy."
Dữ liệu đã được mã hóa để bảo mật quyền riêng tư.