genesis
genesis mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ điểm khởi đầu, sự hình thành hoặc nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng hoặc một ý tưởng. Khác với origin (nguồn gốc) thường dùng cho những điều hiển nhiên hoặc vật lý, genesis thường gợi lên một quá trình phát triển, một chuỗi các sự kiện dẫn đến sự ra đời của một điều gì đó phức tạp hơn.
Sự phân biệt về ngữ cảnh
Trong đời sống hàng ngày, người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn genesis với beginning. Tuy nhiên, beginning là một từ phổ thông chỉ thời điểm bắt đầu, trong khi genesis nhấn mạnh vào cách thức mà điều đó được tạo ra. Ví dụ, khi nói về sự khởi đầu của một ngày, ta dùng beginning, nhưng khi nói về sự hình thành của một vũ trụ hay một học thuyết, genesis sẽ phù hợp hơn.
❌ The genesis of the movie started at 8 PM. (Sai vì đây là thời điểm bắt đầu chiếu phim)
✅ The genesis of the idea can be traced back to a dream. (Đúng vì nói về quá trình hình thành ý tưởng)
Lưu ý về thuật ngữ tôn giáo
Khi viết hoa là Genesis, từ này trở thành tên riêng của Sách Sáng Thế trong Kinh Thánh. Đây là một danh từ riêng và không được dịch thành "sự khởi đầu" thông thường mà phải dịch là "Sách Sáng Thế".
Đặc điểm ngữ phápgenesis là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình hình thành chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh học khi nói về các sự phát sinh cụ thể của tế bào hoặc mô.
Ý nghĩa
Nguồn gốc hoặc cách thức hình thành của một điều gì đó
The genesis of the project can be traced back to a casual conversation in a cafe.
Nguồn gốc của dự án này có thể được truy nguyên từ một cuộc trò chuyện tình cờ trong quán cà phê.
Cuốn sách đầu tiên của Cựu Ước trong Kinh Thánh, mô tả sự sáng tạo ra thế giới
The story of Adam and Eve is found in Genesis.
Câu chuyện về Adam và Eva được tìm thấy trong Sách Sáng Thế.