birth
Thuật ngữ này mang sức nặng cảm xúc lớn, thường gắn liền với những khởi đầu mới, niềm hy vọng và điều kỳ diệu về mặt sinh học của sự sống. Từ này được dùng trong các bối cảnh y tế để mô tả quá trình vật lý, đồng thời cũng được dùng trong các bối cảnh chúc mừng để đánh dấu thời điểm bắt đầu sự tồn tại của một con người.
Ngoài khía cạnh sinh học, từ này thường xuyên được dùng để mô tả nguồn gốc của một ý tưởng, một phong trào hoặc một tổ chức. Khi một phong cách nghệ thuật hay một đảng phái chính trị được mô tả là có sự ra đời, điều đó gợi lên khoảnh khắc xuất hiện bất ngờ hoặc một điểm khởi đầu xác định mà từ đó một điều gì đó phát triển và tiến hóa.
Countable when referring to a specific delivery event (the birth of a child). Uncountable when referring to the general process of being born (birth is a miracle).
Ý nghĩa
Quá trình một đứa trẻ thoát ra khỏi tử cung
The birth of the child happened at midnight.
Đứa trẻ ra đời vào đúng nửa đêm.
Đưa một con non ra đời
The cow birthed a healthy calf.
Con bò đã sinh một con bê khỏe mạnh.
Thực hiện việc sinh con
She birthed twins in the hospital.
Cô ấy đã sinh đôi tại bệnh viện.