beginning
Từ này mang theo cảm giác về sự kỳ vọng và những tiềm năng sắp mở ra. Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ trạng thái không tồn tại hoặc tĩnh lặng sang một quá trình tiến triển tích cực. Trong khi start thường chỉ một thời điểm chính xác và tức thời, thì beginning thường gợi ý về một khoảng thời gian rộng hơn hoặc một giai đoạn khởi đầu mang tính khái niệm.
Xét về mặt cảm xúc hoặc trong kể chuyện, từ này thường ngụ ý về một khởi đầu mới hoặc một trang giấy trắng sạch sẽ. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng để mô tả nguồn gốc của một phong trào hoặc chương mở đầu của một tác phẩm văn học, khơi gợi sự tò mò về những điều sẽ diễn ra tiếp theo.
Có thể đếm được khi đề cập đến một điểm khởi đầu cụ thể hoặc một khởi đầu mới trong cuộc đời. Không đếm được khi nói về khái niệm chung về nguồn gốc của vũ trụ.
Ý nghĩa
Phần đầu tiên hoặc giai đoạn sớm nhất của một điều gì đó
"the beginning of the movie"
phần đầu của bộ phim
Thời điểm hoặc vị trí không gian nơi một điều gì đó khởi đầu
"the beginning of the street"
điểm bắt đầu của con phố
tồn tại hoặc xảy ra tại thời điểm bắt đầu của một quá trình
"the beginning stages of the project"
những giai đoạn ban đầu của dự án