salience
salience là một thuật ngữ mang tính học thuật và chuyên môn cao, dùng để mô tả trạng thái một đặc điểm hoặc một đối tượng trở nên nổi bật, dễ nhận thấy hơn so với những thứ xung quanh. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự nổi bật" (về mặt ý nghĩa, tầm quan trọng) hoặc "sự nhô ra" (về mặt vật lý).
Ý nghĩa
Đặc điểm đặc biệt dễ nhận thấy, quan trọng hoặc nổi trội
The salience of the issue became apparent during the debate.
Sự nổi bật của vấn đề đã trở nên rõ ràng trong suốt cuộc tranh luận.
Trạng thái nhô ra ngoài từ một bề mặt hoặc nổi bật về mặt vật lý
The architectural salience of the balcony provides a striking visual contrast to the flat facade of the building.
Sự nhô ra về mặt kiến trúc của ban công tạo nên một sự tương phản thị giác ấn tượng với mặt tiền phẳng của tòa nhà.