irrelevance
irrelevance mô tả trạng thái khi một thông tin, sự kiện hoặc chi tiết không có giá trị đóng góp, không ảnh hưởng hoặc không có mối liên hệ logic với chủ đề đang được thảo luận. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự không liên quan" (khi nói về mối quan hệ giữa hai sự vật) hoặc "sự vô nghĩa" (khi một điều gì đó không còn giá trị thực tế hoặc không quan trọng).
Ý nghĩa
Trạng thái không kết nối hoặc không có liên quan đến một điều gì đó
The lawyer argued that the witness's personal history was a matter of complete irrelevance to the case.
Luật sư lập luận rằng lịch sử cá nhân của nhân chứng là một vấn đề hoàn toàn không liên quan đến vụ án.
Đặc điểm không quan trọng hoặc không có ý nghĩa trong một bối cảnh cụ thể
The rapid advancement of technology has rendered traditional filing systems a study in irrelevance.
Sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ đã khiến các hệ thống lưu trữ truyền thống trở thành một minh chứng cho sự vô nghĩa.