notable
notable được sử dụng để mô tả một người, sự vật hoặc sự việc có đặc điểm nổi bật, đáng chú ý hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đáng chú ý" hoặc "nổi bật". Điểm mấu chốt của notable là nó nhấn mạnh vào giá trị, tầm quan trọng hoặc sự khác biệt khiến đối tượng đó không thể bị bỏ qua.
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn notable với một số từ có nghĩa gần giống. Việc phân biệt các từ này sẽ giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên hơn:
notable so với famous: Trong khi famous nhấn mạnh vào việc được nhiều người biết đến (nổi tiếng), thì notable nhấn mạnh vào chất lượng hoặc đặc điểm khiến đối tượng đó trở nên đáng quan tâm. Một người có thể là notable (có tầm ảnh hưởng, đáng chú ý trong một lĩnh vực chuyên môn) nhưng không nhất thiết phải famous (được công chúng biết đến rộng rãi).
notable so với remarkable: remarkable thường mang sắc thái ngạc nhiên, kinh ngạc trước một điều gì đó phi thường hoặc bất ngờ. Ngược lại, notable mang tính khách quan hơn, chỉ ra rằng điều đó xứng đáng được ghi nhận hoặc lưu tâm.
Ví dụ:
Một thành tựu remarkable là một thành tựu gây kinh ngạc.
Một thành tựu notable là một thành tựu đáng ghi nhận và có giá trị.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụngnotable có thể đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết. Khi dùng để chỉ người, nó thường ám chỉ những cá nhân có địa vị cao hoặc có đóng góp quan trọng trong xã hội.
Đúng: a notable achievement (một thành tựu đáng chú ý).
Đúng: a notable figure in history (một nhân vật đáng chú ý trong lịch sử).
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng notable trong mọi trường hợp muốn nói "chú ý". Cần lưu ý rằng nếu bạn muốn yêu cầu ai đó tập trung nhìn vào cái gì, hãy dùng noticeable (có thể nhận thấy được) hoặc động từ notice, thay vì dùng notable.
❌ The change is notable (khi chỉ đơn thuần là nhìn thấy sự thay đổi bằng mắt).
✅ The change is noticeable (sự thay đổi có thể nhận thấy được).
✅ The change is notable (sự thay đổi này quan trọng và đáng để phân tích/quan tâm).
Ý nghĩa
Đáng được quan tâm hoặc gây ấn tượng mạnh
The city is notable for its ancient architecture.
Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc cổ kính.