meaningful
meaningful thường được dùng để mô tả những điều mang lại giá trị tinh thần, cảm xúc hoặc có mục đích rõ ràng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "có ý nghĩa", "đáng giá" hoặc "đầy ẩn ý".
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về trải nghiệm hoặc mối quan hệ, meaningful nhấn mạnh vào sự sâu sắc và giá trị nội tại, trái ngược với những điều hời hợt hoặc vô nghĩa. Ví dụ, một "meaningful conversation" không chỉ là một cuộc trò chuyện thông thường mà là một cuộc đối thoại sâu sắc, có tác động đến tư duy hoặc cảm xúc của người tham gia.
Trong bối cảnh giao tiếp phi ngôn ngữ, meaningful mô tả những cử chỉ hoặc ánh mắt chứa đựng một thông điệp ngầm mà người đối diện có thể hiểu được mà không cần lời nói. Ví dụ, một "meaningful glance" là một cái nhìn đầy ẩn ý.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt meaningful với significant. Trong khi significant thường nhấn mạnh vào quy mô, số lượng hoặc tầm ảnh hưởng có thể đo lường được (ví dụ: "a significant increase" - một sự gia tăng đáng kể), thì meaningful lại tập trung vào chất lượng, giá trị cảm xúc hoặc mục đích sống.
❌ Một sự gia tăng có ý nghĩa: a meaningful increase (Sai, nên dùng significant)
✅ Một cuộc đời có ý nghĩa: a meaningful life (Đúng)
Lưu ý về ngữ pháp
meaningful là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như "be" hoặc "seem".
Ý nghĩa
Có tính chất nghiêm túc, quan trọng hoặc hữu ích
"They are hoping to have a meaningful discussion about the new policy."
Họ hy vọng sẽ có một cuộc thảo luận có ý nghĩa về chính sách mới.
Chứa đựng nhiều ý nghĩa hoặc truyền tải một thông điệp cụ thể, thường thông qua một cái nhìn hoặc cử chỉ
"She gave him a meaningful glance that suggested she knew the secret."
Cô ấy đã trao cho anh ta một cái nhìn đầy ẩn ý cho thấy cô ấy biết bí mật đó.
Có ý nghĩa về mặt thống kê hoặc đủ lớn để trở nên quan trọng trong một tập dữ liệu
"The study found a meaningful difference between the two test groups."
Nghiên cứu đã tìm thấy một sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm thử nghiệm.