worthlessness
worthlessness mô tả trạng thái thiếu giá trị, không có ích lợi hoặc không mang lại lợi ích thực tế nào. Từ này thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: vật chất và tâm lý. Khi nói về vật chất, nó chỉ những thứ không còn giá trị sử dụng hoặc giá trị kinh tế. Khi nói về con người, nó diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, khi một cá nhân cảm thấy mình vô dụng hoặc không có đóng góp gì cho xã hội.
Sự khác biệt về sắc thái
Cần phân biệt worthlessness với uselessness. Trong khi uselessness tập trung vào việc một vật không thể thực hiện được chức năng cụ thể (không dùng được), thì worthlessness nhấn mạnh vào việc thiếu giá trị nội tại hoặc giá trị định giá (không có giá trị). Ví dụ, một chiếc chìa khóa bị gãy là useless (vô dụng vì không mở được khóa), nhưng một tờ giấy lộn là worthless (vô giá trị vì không có giá trị trao đổi hay sử dụng).
❌ I feel useless (Tôi cảm thấy mình không làm được việc gì cụ thể)
✅ I feel a sense of worthlessness (Tôi cảm thấy bản thân mình vô giá trị/không có ý nghĩa)
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "sự vô giá trị" (cho vật thể) hoặc "cảm giác vô dụng/vô nghĩa" (cho con người). Khi mô tả trạng thái tâm lý, worthlessness thường đi kèm với các danh từ như sense of hoặc feeling of để nhấn mạnh đây là một nhận thức chủ quan hơn là một sự thật khách quan.
Ý nghĩa
Đặc điểm không có giá trị, công dụng hoặc tầm quan trọng thực tế
"The worthlessness of the old documents became apparent when they were found to be duplicates."
Sự vô giá trị của những tài liệu cũ trở nên rõ ràng khi luật sư nhận ra chúng đã lỗi thời.
Cảm giác bản thân là người vô dụng hoặc thiếu giá trị
"He struggled with a deep sense of worthlessness after losing his job."
Anh ấy đã vật lộn với cảm giác vô dụng sâu sắc sau khi mất việc và mất nhà.