moment
Từ này mô tả một lát cắt thời gian cực ngắn, thường đóng vai trò như một dấu mốc về mặt tâm lý hơn là một phép đo chính xác. Nó gợi lên sự thoáng qua, có thể là điều nhỏ nhặt như một sự tạm dừng trong giây lát, hoặc mang tác động sâu sắc như một nhận thức làm thay đổi cuộc đời. Chính tính hai mặt này cho phép từ này chuyển đổi từ một đơn vị thời gian đơn thuần thành một điểm tựa cảm xúc nặng ký.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc pháp lý, từ này mang ý nghĩa nặng nề hơn liên quan đến hệ quả. Khi mô tả một vấn đề có tầm quan trọng, sự tập trung sẽ chuyển từ kim đồng hồ sang quy mô của tác động, ngụ ý rằng kết quả sẽ tạo ra những ảnh hưởng kéo dài hoặc có sức nặng đáng kể.
Countable when referring to specific instances or short durations like a few moments of silence. Uncountable when referring to the general concept of time or the quality of importance.
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian rất ngắn
Wait for a moment please.
Vui lòng chờ trong giây lát.
Một thời điểm cụ thể hoặc một dịp đặc biệt
It was a moment of pure joy.
Đó là một khoảnh khắc hạnh phúc thuần khiết.
Sự quan trọng hoặc ý nghĩa, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng
A decision of great moment.
Một quyết định có tầm quan trọng lớn.