finding
finding là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái trang trọng hoặc chuyên môn khác nhau. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch tất cả các nghĩa của finding thành "tìm thấy" hoặc "kết quả". Thực tế, từ này phân tách rõ rệt giữa kết quả của một quá trình nghiên cứu khoa học, một cuộc điều tra pháp lý và một vật thể vật lý được khai quật.
Ý nghĩa
Một kết luận đạt được sau một cuộc điều tra hoặc một cuộc thẩm vấn chính thức
The jury reached a finding of not guilty.
Bồi thẩm đoàn đã đưa ra kết luận là không có tội.
Một mẩu thông tin được tìm thấy là kết quả của một thí nghiệm hoặc nghiên cứu khoa học
The researchers published their findings in a medical journal.
Các nhà nghiên cứu đã công bố những phát hiện của họ trên một tạp chí y khoa.
Một đối tượng có giá trị khảo cổ hoặc lịch sử vừa được tìm thấy
The museum displayed a rare finding from the Roman era.
Bảo tàng đã trưng bày một hiện vật quý hiếm từ thời La Mã.
Một quyết định chính thức do tòa án đưa ra liên quan đến một sự thật trong một vụ án
The judge's finding of fact was based on the witness testimony.
Phán quyết về sự thật của thẩm phán dựa trên lời khai của nhân chứng.