remarkable
/ɹɪˈmɑːkəbl̩/
Từ này mô tả một điều gì đó khiến người ta phải dừng lại và chú ý vì nó khác biệt với những chuẩn mực thông thường một cách đầy ấn tượng. Nó mang lại cảm giác mạnh mẽ về sự kinh ngạc hoặc ngạc nhiên.
Trong khi từ extraordinary đôi khi có thể mang nghĩa trung lập hoặc thậm chí là tiêu cực (ví dụ: những tình huống bất thường), thì remarkable hầu như luôn nghiêng về ý nghĩa tích cực và ngưỡng mộ. Từ này gợi ý rằng đối tượng không chỉ đơn thuần là khác lạ, mà còn sở hữu một phẩm chất xứng đáng được khen ngợi hoặc nghiên cứu.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng, đây là một lựa chọn thay thế tinh tế cho các từ như amazing hoặc great, mang lại một góc nhìn khách quan hơn—như thể muốn nói rằng: "điều này khách quan mà nói là xứng đáng để được ghi nhận."
Ý nghĩa
xứng đáng được quan tâm; gây ấn tượng mạnh hoặc phi thường
"The young pianist gave a remarkable performance that left the audience in awe."
Nghệ sĩ piano trẻ tuổi đã có một màn trình diễn đáng chú ý khiến khán giả phải trầm trồ kinh ngạc.