notch
notch mang ý nghĩa cốt lõi là một vết khía hoặc một điểm đánh dấu trên một bề mặt. Trong đời sống hàng ngày, nó thường được dùng để chỉ những vết cắt nhỏ hình chữ V dùng để cố định vật gì đó hoặc để ghi nhớ số lượng.
Ý nghĩa
Một vết cắt hoặc vết lõm nhỏ hình chữ V trên một cạnh hoặc bề mặt
He cut a small notch in the wood to hold the nail.
Anh ấy đã khía một vết nhỏ trên gỗ để giữ chiếc đinh.
Một cấp độ, hạng hoặc bước trong thang đo cường độ, chất lượng hoặc thứ hạng
The team played a notch above their opponents.
Đội bóng đã chơi ở một đẳng cấp cao hơn đối thủ của họ.
Một con đèo hẹp hoặc khe hở giữa hai đỉnh núi
The hikers climbed through a steep notch in the ridge.
Những người leo núi đã leo qua một khe hẹp dốc trên sườn núi.
Tạo một vết cắt hoặc vết lõm nhỏ hình chữ V trên một vật gì đó
She notched the leather strap to make it fit better.
Cô ấy đã khía dây da để nó vừa vặn hơn.
Đạt được một điểm số, kỷ lục hoặc chiến thắng cụ thể
The athlete notched another victory in the world championships.
Vận động viên đã ghi thêm một chiến thắng nữa tại giải vô địch thế giới.