dozen
dozen là một từ đặc biệt trong tiếng Anh dùng để chỉ số lượng mười hai. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "một tá" (khi nói về một đơn vị đo lường hàng hóa) hoặc đơn giản là "mười hai" (khi nhấn mạnh vào số lượng cụ thể). Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách nhìn nhận đối tượng: dozen như một đơn vị đóng gói hoặc như một con số đếm thông thường.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách dùng
Khi dozen được dùng như một danh từ chỉ đơn vị (một tá), nó thường đi kèm với các mặt hàng thường được bán theo bộ mười hai như trứng, bánh donut hoặc hoa. Trong trường hợp này, nó mang sắc thái của một đơn vị thương mại.
Ngược lại, khi dùng để chỉ số lượng mười hai, dozen thường được dùng trong các cụm từ ước chừng để chỉ một số lượng khá nhiều nhưng không chính xác tuyệt đối. Ví dụ, cụm từ dozens of (hàng tá) không có nghĩa là bội số chính xác của mười hai, mà được dùng để diễn đạt ý "rất nhiều".
Đúng: dozens of people (hàng tá người/rất nhiều người)
Sai: Sử dụng dozens of khi muốn chỉ chính xác 24 hoặc 36 người.
Lưu ý về ngữ pháp và cấu trúc
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là việc sử dụng mạo từ và số nhiều. Khi có một số đếm cụ thể đứng trước (như two, three, several), từ dozen sẽ không thêm đuôi -s dù số lượng là nhiều hơn một.
Đúng: two dozen eggs (hai tá trứng/hai mươi bốn quả trứng)
Sai: two dozens eggs
Tuy nhiên, khi dùng cấu trúc dozens of để chỉ số lượng ước chừng "hàng tá", bạn bắt buộc phải thêm -s và đi kèm với giới từ of trước danh từ.
Ví dụ: I have dozens of ideas (Tôi có hàng tá ý tưởng).
Khi so sánh với twelve, twelve mang tính chính xác tuyệt đối về mặt toán học, trong khi dozen mang tính chất phân loại hàng hóa hoặc ước lượng trong giao tiếp hằng ngày.
Ý nghĩa
Một nhóm hoặc một bộ gồm mười hai món đồ
I bought a dozen eggs at the market.
Tôi đã mua một tá trứng ở chợ.
Mười hai cái của một đối tượng cụ thể
She has a dozen roses in her vase.
Cô ấy có mười hai bông hồng trong bình hoa.