engrave
engrave mang nghĩa cơ bản là tạo ra một dấu ấn vĩnh viễn trên một bề mặt. Khi dùng với nghĩa đen, từ này mô tả hành động dùng công cụ sắc nhọn để cắt, khoét hoặc chạm một hình ảnh, chữ viết lên các vật liệu cứng như đá, kim loại hoặc gỗ. Điểm khác biệt quan trọng giữa engrave và carve là engrave thường ám chỉ những chi tiết nhỏ, tinh xảo và nông hơn (như khắc tên lên nhẫn), trong khi carve thường dùng cho những tác phẩm lớn hơn, sâu hơn và mang tính điêu khắc (như tạc tượng).
Ý nghĩa
Cắt hoặc chạm một văn bản hoặc thiết kế lên một bề mặt cứng như kim loại, đá hoặc gỗ
The jeweler will engrave her initials on the inside of the ring.
Thợ kim hoàn sẽ khắc tên viết tắt của cô ấy vào mặt trong của chiếc nhẫn.
Ghi nhớ một ký ức hoặc một ý tưởng một cách chắc chắn và vĩnh viễn trong tâm trí ai đó
The trauma of the accident was engraved into his memory for the rest of his life.
Nỗi đau từ vụ tai nạn đã ghi sâu vào ký ức của anh ấy trong suốt phần đời còn lại.