engrave
engrave mang nghĩa cơ bản là tạo ra một dấu ấn vĩnh viễn trên một bề mặt. Khi dùng với nghĩa đen, từ này mô tả hành động dùng công cụ sắc nhọn để cắt, khoét hoặc chạm một hình ảnh, chữ viết lên các vật liệu cứng như đá, kim loại hoặc gỗ. Điểm khác biệt quan trọng giữa engrave và carve là engrave thường ám chỉ những chi tiết nhỏ, tinh xảo và nông hơn (như khắc tên lên nhẫn), trong khi carve thường dùng cho những tác phẩm lớn hơn, sâu hơn và mang tính điêu khắc (như tạc tượng).
Ý nghĩa
Cắt hoặc chạm một thiết kế, văn bản hoặc hoa văn lên một bề mặt cứng như kim loại, đá hoặc gỗ
"The jeweler will engrave her initials on the inside of the ring."
Thợ kim hoàn quyết định khắc chữ cái đầu của cặp đôi vào mặt trong của những chiếc nhẫn cưới.
Ghi dấu một ý tưởng, ký ức hoặc cảm xúc một cách sâu sắc và vĩnh viễn trong tâm trí ai đó
"The trauma of the accident was engraved in his memory for the rest of his life."
Nỗi đau từ vụ tai nạn đã ghi sâu vào ký ức của anh ấy trong suốt phần đời còn lại.
Tạo ra một bản in từ một tấm kim loại đã được khắc thiết kế hoặc văn bản
Người nghệ sĩ đã dành nhiều tháng để học cách chạm khắc các tấm đồng cho các hình minh họa trong sách.