orchestra
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự uy tín, tính phối hợp và sự hòa hợp tập thể. Nó gợi lên một môi trường có cấu trúc chặt chẽ, nơi kỹ năng cá nhân được điều phối theo tầm nhìn của một nhạc trưởng, tạo nên hình ảnh về những chuyển động đồng nhất và âm thanh đa tầng, phong phú.
Trong bối cảnh chuyên nghiệp hiện đại, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả bất kỳ hệ thống phức tạp nào mà nhiều bộ phận khác nhau phải phối hợp nhịp nhàng tuyệt đối để đạt được một mục tiêu duy nhất, chuyển trọng tâm từ các nhạc cụ sang sự hiệp lực trong tổ chức.
Countable when referring to the musical group as a distinct organization or entity. Uncountable when referring to the general concept of orchestral music or the physical floor space of a theater.
Ý nghĩa
Một nhóm lớn các nhạc công chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau, thường bao gồm nhạc cụ dây, nhạc cụ gỗ, nhạc cụ đồng và bộ gõ
The city symphony orchestra performed Beethoven's Fifth.
Dàn nhạc giao hưởng thành phố đã trình diễn bản Giao hưởng số 5 của Beethoven.
Khu vực trong nhà hát nằm giữa sân khấu và hàng ghế đầu tiên của khán giả
The guests in the orchestra section had the best view of the performers.
Những vị khách ngồi ở khu vực hố nhạc có tầm nhìn tốt nhất đối với các nghệ sĩ biểu diễn.