tournament
Thuật ngữ này gợi lên một môi trường có cấu trúc chặt chẽ về việc loại trực tiếp và thăng hạng. Nó mang lại cảm giác về những mức cược cao và sự uy tín, nơi mục tiêu cuối cùng là trở thành cá nhân hoặc đội tuyển cuối cùng trụ lại. Trong khi một trận đấu chỉ là một sự kiện đơn lẻ, thì một tournament (giải đấu) là một hành trình tiến tới chức vô địch.
Xét về mặt lịch sử, từ này gắn liền với các cuộc giao chiến của các hiệp sĩ thời trung cổ, điều này tạo nên một sắc thái về tinh thần hiệp sĩ và danh dự. Trong cách sử dụng hiện đại, nó gắn liền chặt chẽ với các môn thể thao hoặc trò chơi điện tử có tổ chức, thường ngụ ý một hệ thống phân nhánh chính thức thay vì một chuỗi các trận đấu giao hữu thông thường.
The word is used to count specific organized competitions, such as saying there are three different chess tournaments happening this month.
Ý nghĩa
Một chuỗi các cuộc tranh tài giữa nhiều đối thủ, những người lần lượt thi đấu để giành giải thưởng chung cuộc
The tennis tournament attracts players from all over the world.
Giải quần vợt thu hút các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới.