match
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự đối xứng và sự kết đôi. Dù là sự hài hòa về mặt thị giác giữa các trang phục hay sự cân bằng về năng lực giữa các vận động viên, ý tưởng cốt lõi chính là sự phản chiếu các đặc điểm của nhau. Nó gợi lên một trạng thái cân bằng, nơi hai thực thể riêng biệt được đưa vào một sự sắp xếp tương xứng.
Ở một khía cạnh biến động hơn, danh từ chỉ lửa gợi lên một tia lửa bất chợt và khả năng chuyển đổi nhanh chóng. Điều này tạo ra một sự tương phản sắc nét giữa tính ổn định của một cặp bài trùng và tính bất ổn của một ngọn lửa, khiến từ này trở nên linh hoạt trong cả bối cảnh sinh hoạt gia đình lẫn thi đấu cạnh tranh.
Countable when referring to the physical stick used for fire or a sports game. Uncountable when referring to the general quality of being compatible.
Ý nghĩa
Một que gỗ hoặc bìa cứng nhỏ có đầu tẩm chất hóa học, sẽ cháy khi quẹt vào bề mặt nhám
He struck a match to light the candle.
Anh ấy quẹt một cây diêm để thắp nến.
Một cuộc thi mà trong đó các cá nhân hoặc đội thi đấu với nhau
They won the tennis match in straight sets.
Họ đã thắng trận tennis với tỉ số tuyệt đối.
Một người hoặc một vật tương xứng hoặc bổ trợ cho một đối tượng khác
She finally found a perfect match for her antique vase.
Cuối cùng cô ấy đã tìm thấy một món đồ kết hợp hoàn hảo với chiếc bình cổ của mình.
Tương đồng hoặc tương ứng với một điều gì đó khác
The fingerprints match those found at the scene.
Các dấu vân tay khớp với những dấu vân tay tìm thấy tại hiện trường.
Làm cho hai hoặc nhiều thứ trông tương đồng hoặc bổ trợ cho nhau
I need to match this tie with a suitable shirt.
Tôi cần phối chiếc cà vạt này với một chiếc áo sơ mi phù hợp.
Có chất lượng hoặc sức mạnh tương đương
The underdog failed to match the champion's speed.
Kẻ yếu thế đã không thể sánh kịp tốc độ của nhà vô địch.