opera
opera dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật sân khấu đặc thù, nơi toàn bộ hoặc phần lớn lời thoại được hát thay vì nói, kết hợp cùng dàn nhạc giao hưởng. Điểm khác biệt cốt lõi giữa opera và musical (nhạc kịch) nằm ở phong cách âm nhạc và cấu trúc: opera thường mang tính hàn lâm, cổ điển và đòi hỏi kỹ thuật thanh nhạc khắt khe hơn, trong khi musical thiên về tính giải trí, hiện đại và thường có các phân đoạn đối thoại nói bình thường.
Sự nhầm lẫn phổ biến
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn opera với các vở kịch có âm nhạc nói chung. Cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, từ "nhạc kịch" đôi khi được dùng chung cho cả hai, nhưng trong tiếng Anh, nếu bạn nói về một tác phẩm của Mozart hay Verdi, hãy dùng opera. Nếu nói về các show diễn tại Broadway, hãy dùng musical.
❌ I love going to the opera (khi đang nói về một vở nhạc kịch hiện đại như The Phantom of the Opera - mặc dù tên có chữ opera nhưng cấu trúc là một musical).
✅ The opera house is hosting a performance of Carmen (sử dụng chính xác cho thể loại opera cổ điển).
Cách dùng từ liên quan
Khi nhắc đến địa điểm biểu diễn, cụm từ opera house (nhà hát opera) là cách dùng chuẩn xác nhất. Về mặt ngữ pháp, opera là một danh từ đếm được khi chỉ một tác phẩm cụ thể, nhưng có thể dùng như một danh từ không đếm được khi nói về loại hình nghệ thuật này nói chung.
Countable when referring to a specific musical composition (three different operas). Uncountable when referring to the art form or genre as a whole (she studied opera at the conservatory).
Ý nghĩa
Một tác phẩm kịch tính gồm một hoặc nhiều hồi, được soạn nhạc cho ca sĩ và các nhạc công
"They are attending a grand opera at the Met tonight."
Tối nay họ sẽ đi xem một vở nhạc kịch hoành tráng tại nhà hát Met.