counter
Từ này xoay quanh hình ảnh về sự 'đối lập' hoặc 'cân bằng'. Cho dù đó là một rào cản vật lý (như quầy trong cửa hàng) phân chia hai bên, hay một hành động nhằm trung hòa một lực nào đó, thì luôn tồn tại cảm giác về một ranh giới hoặc một chuyển động phản ứng.
Khi đóng vai trò là động từ, từ này mang sắc thái chiến thuật. Nó không đơn thuần là sự không đồng ý, mà là hành động chủ động đẩy lùi hoặc vô hiệu hóa bước đi của đối phương, tương tự như một cú đấm phản công trong quyền anh. Điều này gợi ý về một phản ứng có chiến lược thay vì ngẫu nhiên.
Khi là danh từ dùng để chỉ việc đếm, trọng tâm nằm ở sự tích lũy các đơn vị. Điều này khác với việc 'tính toán', vì nó hàm ý sự cộng dồn theo trình tự—từng cái một.
Whether referring to a physical surface in a store or a device that tracks numbers, it is treated as an individual item that can be counted.
Ý nghĩa
Một bề mặt phẳng và dài dùng để bán hàng hoặc giao dịch kinh doanh
Please place your order at the counter.
Vui lòng đặt hàng tại quầy.
Một thiết bị hoặc một người thực hiện việc kiểm đếm số lượng của một thứ gì đó
The digital counter showed that 500 people had entered the building.
Máy đếm kỹ thuật số cho thấy đã có 500 người đi vào tòa nhà.
Nói hoặc hành động nhằm phản đối điều gì đó; làm trung hòa một tác động
The government took measures to counter the effects of inflation.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để chống lại tác động của lạm phát.
Đưa ra một bước đi hoặc lập luận đáp trả trong một cuộc thi hoặc cuộc tranh luận
She countered his argument with a series of surprising facts.
Cô ấy đã phản bác lập luận của anh ta bằng một loạt các sự thật gây ngạc nhiên.
Đối lập về vị trí, hướng hoặc tác dụng
The two witnesses gave counter accounts of the accident.
Hai nhân chứng đã đưa ra những lời kể trái ngược nhau về vụ tai nạn.