delete
delete mang nghĩa cơ bản là loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó, thường là thông tin, văn bản hoặc dữ liệu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "xóa", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái sử dụng sẽ khác nhau. Khi dùng cho văn bản viết tay hoặc đánh máy, delete ám chỉ việc làm cho nội dung đó không còn tồn tại trên bề mặt hoặc trong tài liệu. Trong kỷ nguyên số, delete là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ việc gỡ bỏ tệp tin, dữ liệu hoặc tài khoản khỏi hệ thống lưu trữ điện tử.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn delete với một số từ khác cũng có nghĩa là "xóa" hoặc "loại bỏ" trong tiếng Việt:
erase: Thường dùng cho việc xóa vật lý, như dùng tẩy xóa vết bút chì trên giấy hoặc xóa sạch dữ liệu trong bộ nhớ (như xóa bảng, xóa băng từ). Trong khi delete thiên về thao tác logic (nhấn phím xóa), erase thiên về hành động vật lý làm biến mất dấu vết.
remove: Có nghĩa là "dời đi" hoặc "loại bỏ". remove không nhất thiết là làm cho đối tượng biến mất hoàn toàn mà có thể chỉ là chuyển nó sang một vị trí khác hoặc tách nó ra khỏi một nhóm. Ví dụ, khi bạn remove một ứng dụng, bạn gỡ cài đặt nó; nhưng khi bạn delete một tệp, bạn làm nó biến mất.
cancel: Dùng để "hủy bỏ" một kế hoạch, một đơn hàng hoặc một lệnh thực thi, không phải là xóa nội dung đã tồn tại.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường công nghệ thông tin, cần phân biệt giữa việc xóa tạm thời và xóa vĩnh viễn. Khi bạn sử dụng lệnh delete trên máy tính, tệp thường được chuyển vào "thùng rác" (recycle bin) trước khi bị xóa hoàn toàn. Để nhấn mạnh việc xóa sạch không thể khôi phục, người ta thường dùng cụm từ permanently delete.
Đúng: delete a file (xóa một tệp tin)
Đúng: delete a paragraph (xóa một đoạn văn)
Sai: Sử dụng delete khi muốn nói về việc tẩy xóa vết bẩn trên quần áo (trong trường hợp này phải dùng remove hoặc wash out).
Về mặt ngữ pháp, delete là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để xác định đối tượng bị xóa.
Ý nghĩa
Loại bỏ nội dung viết hoặc in, chẳng hạn như một từ, một câu hoặc một đoạn văn, khỏi một tài liệu
"The editor decided to delete the second paragraph to improve the flow of the essay."
Biên tập viên đã quyết định xóa đoạn văn thứ hai để cải thiện mạch văn của bài luận.
Xóa dữ liệu hoặc một tệp tin khỏi máy tính, điện thoại thông minh hoặc thiết bị lưu trữ kỹ thuật số khác
"You should delete old emails to free up space in your inbox."
Bạn nên xóa các email cũ để giải phóng dung lượng trong hộp thư đến.