medal
Từ này mang sức nặng lớn về uy tín và sự công nhận từ bên ngoài. Đây không đơn thuần là một món đồ trang sức, mà là hiện thân vật chất của một thành tựu, một cấp bậc hoặc một hành động anh hùng đã được cơ quan có thẩm quyền chính thức công nhận. Điều này tạo ra cảm giác về sự vinh quang và bền vững, vượt xa giá trị vật chất của loại kim loại được sử dụng.
Trong thể thao cạnh tranh, thuật ngữ này thường chuyển từ việc chỉ vật thể sang chỉ chính thành tích đạt được, chẳng hạn như khi các vận động viên nói về mục tiêu giành huy chương của họ. Theo nghĩa này, nó đóng vai trò là dấu mốc cho vị thế ưu tú, phân biệt những người đạt kết quả cao nhất với những người còn lại trong cuộc thi.
The word is used to count individual physical awards, such as winning three medals at a single tournament.
Ý nghĩa
Một đĩa kim loại nhỏ được trao như một giải thưởng cho thành tích hoặc lòng dũng cảm
He won a gold medal in the 100m sprint.
Anh ấy đã giành huy chương vàng trong nội dung chạy nước rút 100m.
Trao một huy chương cho ai đó
The committee decided to medal the brave firefighter.
Ủy ban đã quyết định trao huy chương cho người lính cứu hỏa dũng cảm.