gross
Trong giao tiếp hằng ngày, gross là một phản ứng tự nhiên trước những thứ bẩn thỉu, thường gắn liền với chất nhầy, mùi hôi hoặc vệ sinh kém. Từ này mang sắc thái cảm xúc ghê sợ mạnh mẽ, mức độ gay gắt hơn nhiều so với việc chỉ nói điều gì đó không dễ chịu.
Khi dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc pháp lý, thuật ngữ này chuyển sang sự chính xác tuyệt đối về mặt toán học. Nó mô tả một con số tổng chưa bị trừ đi thuế hay chi phí, tạo ra sự phân biệt rõ rệt giữa tổng số thô và số tiền thực tế nhận được.
Ý nghĩa
Gây cảm giác ghê tởm hoặc đáng ghét đối với các giác quan
"That old sandwich in the fridge is absolutely gross."
Chiếc bánh sandwich cũ trong tủ lạnh thực sự rất ghê tởm.
Số tiền tổng cộng trước khi thực hiện bất kỳ khoản khấu trừ nào
"The company reported a gross profit of one million dollars."
Công ty đã báo cáo lợi nhuận gộp là một triệu đô la.
Rõ ràng một cách quá đáng hoặc cực đoan
"The judge cited a gross miscarriage of justice."
Vị thẩm phán đã dẫn chứng về một sự sai sót nghiêm trọng và trắng trợn trong công lý.
Kiếm được một tổng số tiền nhất định
"The movie is expected to gross over 500 million dollars."
Bộ phim dự kiến sẽ thu về hơn 500 triệu đô la.