line
/laɪn/
Thuật ngữ này đóng vai trò là một mô tả không gian cơ bản, chuyển đổi từ một thực thể hình học cụ thể sang một sự sắp xếp xã hội của con người. Khi đề cập đến một hàng chờ, nó ngụ ý một trạng thái cùng chờ đợi hoặc kiên nhẫn, thường đi kèm với sự căng thẳng trong những môi trường áp lực cao. Trong ngữ cảnh sân khấu hoặc thơ ca, từ này chuyển từ một dấu vết vật lý sang một đơn vị thời gian của lời nói. Tại đây, nó đại diện cho một nhịp biểu diễn cụ thể đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, biến một chuỗi ngôn ngữ thành một khối xây dựng cấu trúc của một câu chuyện.
A line, lines.
Ý nghĩa
Một dấu vết dài và hẹp, một hàng người, hoặc một dòng văn bản
"Draw a straight line across the page."
Hãy kẻ một đường thẳng ngang trang giấy.
Ví dụ
Draw a straight line across the page.
Hãy kẻ một đường thẳng ngang trang giấy.
Cụm động từ
line up
xếp hàng
Please line up in alphabetical order.
Vui lòng xếp hàng theo thứ tự bảng chữ cái.