blade
Từ này gợi lên cảm giác về sự chính xác và mảnh mai. Nó mô tả một vật thể mà độ mỏng của hình dáng là yếu tố then chốt để vận hành, dù đó là chức năng cắt xuyên qua vật liệu hay rẽ không khí để tạo ra lực nâng hoặc lực đẩy.
Trong khi knife dùng để chỉ toàn bộ công cụ, thì blade đặc biệt chỉ phần lưỡi cắt. Sự phân biệt này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp y để tách biệt phần chức năng của dụng cụ với phần cán hoặc chuôi.
Được dùng cho các vật thể vật lý riêng biệt như lưỡi dao, một bộ phận cánh quạt hoặc một lá cỏ đơn lẻ.
Ý nghĩa
Phần phẳng, có cạnh sắc của một công cụ hoặc vũ khí dùng để cắt
"The chef sharpened the blade of his knife."
Đầu bếp đã mài lưỡi dao của mình.
Một miếng kim loại hoặc nhựa phẳng, quay để di chuyển không khí hoặc nước
"The wind turbine has three massive blades."
Tuabin gió có ba cánh khổng lồ.
Một lá cỏ đơn lẻ
"A single blade of grass poked through the concrete."
Một nhánh cỏ đơn lẻ đâm xuyên qua lớp bê tông.