player
Trong bối cảnh thể thao, thuật ngữ này mang ý nghĩa về sự tham gia và kỹ năng, thường ám chỉ một vai trò cụ thể trong cấu trúc của một đội. Nó gợi lên hình ảnh về sự cạnh tranh, nỗ lực thể chất và những bước di chuyển chiến thuật trên sân thi đấu.
Khi áp dụng vào các mối quan hệ xã hội hoặc tình cảm, từ này chuyển sang sắc thái tiêu cực. Nó ám chỉ một cách tiếp cận đầy tính toán, coi cảm xúc con người như một trò chơi, nơi cá nhân đó xem việc hẹn hò là một chuỗi những thắng thua thay vì tìm kiếm một sự kết nối chân thành.
The word is always countable whether referring to an athlete, a piece of hardware, or a deceptive romantic partner.
Ý nghĩa
Người tham gia vào một trò chơi hoặc môn thể thao
The star player scored the winning goal.
Cầu thủ ngôi sao đã ghi bàn thắng quyết định.
Thiết bị dùng để phát nhạc hoặc video đã được ghi âm, ghi hình
He bought a new portable CD player.
Anh ấy đã mua một chiếc máy phát CD cầm tay mới.
Người thường thiết lập các mối quan hệ tình cảm mà không có ý định gắn bó lâu dài
He has a reputation for being a player in the dating scene.
Anh ta nổi tiếng là một kẻ đào hoa trong chuyện hẹn hò.