note
Từ note mang sắc thái của sự ngắn gọn và có chủ đích. Dù là một mảnh giấy, một âm thanh âm nhạc hay một quan sát trong tâm trí, note luôn là một đơn vị thông tin riêng biệt được thiết kế để nắm bắt hoặc nhận diện một cách nhanh chóng. Nó không có độ chi tiết như một bản báo cáo hay sự phức tạp của một bản giao hưởng, mà thay vào đó tập trung vào điểm cốt lõi nhất.
Trong giao tiếp xã hội, việc gửi một note (mẩu giấy nhắn) ngụ ý một mức độ thân thiết hoặc khẩn cấp mà một bức thư trang trọng không có được. Trong môi trường chuyên nghiệp, việc note (ghi chú/lưu ý) điều gì đó cho thấy sự tỉ mỉ và mong muốn đạt được độ chính xác, chuyển từ việc quan sát thụ động sang ghi chép chủ động.
Đếm được khi đề cập đến một mảnh giấy cụ thể, một nốt nhạc hoặc một tờ tiền. Không đếm được khi nói về hành động ghi chép nói chung, chẳng hạn như việc ghi chép trong lớp học.
Ý nghĩa
Bản ghi chép ngắn gọn về các sự kiện, chủ đề hoặc suy nghĩ để hỗ trợ trí nhớ
"She took detailed notes during the lecture."
Cô ấy đã ghi chép chi tiết trong suốt bài giảng.
Một bức thư ngắn không chính thức gửi cho một người
"I left a note on the fridge for my roommate."
Tôi để lại một mẩu giấy nhắn trên tủ lạnh cho bạn cùng phòng.
Một âm thanh đơn lẻ có cao độ và trường độ nhất định
"The pianist hit a wrong note during the concerto."
Nghệ sĩ piano đã đánh sai một nốt nhạc trong bản concerto.
Một tờ tiền giấy có mệnh giá cụ thể
"He paid for the coffee with a ten-pound note."
Anh ấy đã thanh toán tiền cà phê bằng một tờ 10 bảng.
Ghi lại thông tin bằng văn bản để tham khảo sau này
"Please note the date of the meeting in your calendar."
Vui lòng ghi chú ngày họp vào lịch của bạn.
Nhận thấy hoặc đặc biệt quan tâm đến điều gì đó
"I noted a slight change in her tone of voice."
Tôi nhận thấy một sự thay đổi nhẹ trong tông giọng của cô ấy.
Ghi lại điều gì đó bằng văn bản
"He noted that the patient was recovering quickly."
Ông ấy ghi chép rằng bệnh nhân đang hồi phục nhanh chóng.