mercury
mercury là một từ đa nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, bao gồm lĩnh vực hóa học, thiên văn học và thần thoại. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định đúng lĩnh vực đang được đề cập để tránh nhầm lẫn giữa một nguyên tố hóa học độc hại, một hành tinh nóng bỏng và một vị thần cổ đại.
Ý nghĩa
Một nguyên tố kim loại nặng, màu trắng bạc, ở thể lỏng trong nhiệt độ phòng và thường được dùng trong nhiệt kế
The thermometer contains a small amount of mercury to measure the temperature.
Nhiệt kế chứa một lượng nhỏ thủy ngân để đo nhiệt độ.
Hành tinh nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời và là hành tinh gần Mặt Trời nhất
Mercury is a desolate, cratered world with no atmosphere.
Sao Thủy là một thế giới hoang vu, đầy hố va chạm và không có bầu khí quyển.
Vị thần La Mã về thương mại, giao tiếp và lữ hành, người đóng vai trò là sứ giả của các vị thần
The statue depicts mercury wearing his characteristic winged sandals.
Bức tượng mô tả thần Mercury đang đi đôi xăng đan có cánh đặc trưng của mình.