D
Dicread
HomeDictionaryFfume

fume

khói độc, hơi độc, hậm hực, bốc khói
Nội động từNgoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: fumesQuá khứ: fumedPhân từ 2: fumedV-ing: fuming

Khi đóng vai trò là danh từ, fume mang li cm giác mnh mvmùi hc ca hóa cht và sự ô nhim, gi lên sngt ngt hoc độc hi. Tnày hu như luôn được dùngdng snhiu để mô tmùi tng hp ca khí thi hoc hóa cht công nghip, to nên hìnhnh vmt bu không khí mmt và áp chế. Ở khía cnh cm xúc, tnày mô tmt trng thái gin dữ âm ỉ, nơi sphn nkhông được gii ta mà tích tbên trong, ging như áp sut ca hơi khí đang chc chbùng nổ.

Có thể đếm được khi đề cập đến các loại khí riêng biệt hoặc các đám hơi cụ thể. Không đếm được khi nói về tình trạng ô nhiễm không khí hoặc phát thải khí nói chung.

Ý nghĩa

Danh từkhói, hơi độc
[something]

Khí hoặc hơi có mùi nồng, thường gây nguy hiểm hoặc khó chịu

"The room was filled with toxic fumes from the paint."

Căn phòng tràn ngập những làn khói độc từ sơn.

Nội động từhậm hực, giận dữ
[someone]

Cực kỳ tức giận nhưng kìm nén cảm xúc bên trong mà không bộc phát ra ngoài

"He sat in the car and fumed for an hour after the argument."

Anh ấy ngồi trong xe và hậm hực suốt một tiếng đồng hồ sau cuộc tranh cãi.

Ngoại động từbốc khói, tỏa hơi
[something]

Toả ra khói hoặc khí, đặc biệt là kết quả của một phản ứng hóa học

"The chemicals began to fume as soon as they were mixed."

Các hóa chất bắt đầu bốc khói ngay sau khi được trộn lẫn.

Từ liên quan

Last Updated: May 31, 2026Report an Error