fume
Khi đóng vai trò là danh từ, fume mang lại cảm giác mạnh mẽ về mùi hắc của hóa chất và sự ô nhiễm, gợi lên sự ngột ngạt hoặc độc hại. Từ này hầu như luôn được dùng ở dạng số nhiều để mô tả mùi tổng hợp của khí thải hoặc hóa chất công nghiệp, tạo nên hình ảnh về một bầu không khí mờ mịt và áp chế.
Ở khía cạnh cảm xúc, từ này mô tả một trạng thái giận dữ âm ỉ, nơi sự phẫn nộ không được giải tỏa mà tích tụ bên trong, giống như áp suất của hơi khí đang chực chờ bùng nổ.
Có thể đếm được khi đề cập đến các loại khí riêng biệt hoặc các đám hơi cụ thể. Không đếm được khi nói về tình trạng ô nhiễm không khí hoặc phát thải khí nói chung.
Ý nghĩa
Khí hoặc hơi có mùi nồng, thường gây nguy hiểm hoặc khó chịu
"The room was filled with toxic fumes from the paint."
Căn phòng tràn ngập những làn khói độc từ sơn.
Cực kỳ tức giận nhưng kìm nén cảm xúc bên trong mà không bộc phát ra ngoài
"He sat in the car and fumed for an hour after the argument."
Anh ấy ngồi trong xe và hậm hực suốt một tiếng đồng hồ sau cuộc tranh cãi.
Toả ra khói hoặc khí, đặc biệt là kết quả của một phản ứng hóa học
"The chemicals began to fume as soon as they were mixed."
Các hóa chất bắt đầu bốc khói ngay sau khi được trộn lẫn.