smoke
Từ này mang sức nặng về cảm giác kép, kết hợp giữa hình ảnh thị giác về một làn sương xám và cảm giác khứu giác khi có vật gì đó đang cháy. Nó thường là dấu hiệu của nguy hiểm hoặc sự phá hủy, chẳng hạn như trong một vụ hỏa hoạn, tạo ra cảm giác khẩn cấp hoặc báo động tức thì cho người nghe. Trong bối cảnh xã hội hoặc thói quen, từ này chuyển sang hàm ý về một thói hư tật xấu hoặc rủi ro cho sức khỏe. Khi được dùng như một động từ chỉ việc sử dụng thuốc lá, nó ám chỉ một hành động lặp đi lặp lại, gây nghiện và thường bị nhìn nhận một cách không tán thành trong các môi trường y tế hoặc xã hội hiện đại.
Không đếm được khi nói về chính loại khí này (`smoke filled the air`). Đếm được khi nói về các loại khói hoặc các luồng khói cụ thể (`the different smokes of various hardwoods`).
Ý nghĩa
Hơi và khí nhìn thấy được tỏa ra từ một chất đang cháy
"thick black smoke rose from the chimney"
Khói đen dày đặc bốc lên từ ống khói
Phát ra khói hoặc bị bao phủ bởi khói
"the engine started to smoke after the crash"
Động cơ bắt đầu tỏa khói sau vụ va chạm
Hít vào và thở ra khói của thuốc lá
"he has smoked for twenty years"
Anh ấy đã hút thuốc trong suốt hai mươi năm
Bảo quản thực phẩm bằng cách cho tiếp xúc với khói
"they smoke salmon for several hours"
Họ hun khói cá hồi trong vài giờ