cadmium
cadimi
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học và công nghiệp. Từ này gắn liền với đặc tính độc hại và nguy cơ gây ô nhiễm môi trường, vì vậy nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ô nhiễm hoặc quản lý chất thải nguy hại thay vì được dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
Used exclusively as a mass noun to describe the chemical element or the metal substance.
Ý nghĩa
Danh từcadimi
Một nguyên tố hóa học kim loại màu trắng bạc, mềm, có ký hiệu là Cd
"The battery contains a cadmium electrode."
Pin này có chứa một điện cực cadimi.