pollutant
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
pollutant được dùng để chỉ một chất cụ thể (hóa chất, hạt bụi, vi khuẩn) gây ra sự ô nhiễm. Điểm mấu chốt cần lưu ý là pollutant tập trung vào "tác nhân" gây hại, trong khi pollution (sự ô nhiễm) mô tả "trạng thái" hoặc "quá trình" môi trường bị làm bẩn. Khi bạn muốn nói về một chất độc hại cụ thể phát ra từ nhà máy, hãy dùng pollutant.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa pollutant và contaminant. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "chất gây ô nhiễm", nhưng chúng có sự khác biệt về mặt kỹ thuật:
pollutant: Thường dùng trong bối cảnh môi trường tự nhiên (không khí, nước, đất) và mang hàm ý gây hại cho hệ sinh thái hoặc sức khỏe con người. Ví dụ: khí thải từ xe cộ là pollutants.
contaminant: Thường dùng trong bối cảnh phòng thí nghiệm, thực phẩm hoặc y tế, chỉ một chất lạ không mong muốn xuất hiện trong một môi trường tinh khiết, dù chất đó có thể không gây độc hại ngay lập tức. Ví dụ: một hạt bụi rơi vào mẫu thử trong phòng thí nghiệm được gọi là contaminant.
Lưu ý về ngữ pháp
pollutant là một danh từ đếm được. Do đó, khi nói về các loại chất gây ô nhiễm nói chung, bạn nên sử dụng dạng số nhiều pollutants hoặc đi kèm với mạo từ khi ở dạng số ít.
Đúng: Air pollutants are harmful. (Các chất gây ô nhiễm không khí rất có hại.)
Sai: Air pollutant are harmful.
SHORT_MEANINGS|chất gây ô nhiễm|tác nhân gây ô nhiễm
Ý nghĩa
Một chất hoặc vật liệu làm nhiễm bẩn môi trường tự nhiên, khiến nó trở nên không tinh khiết hoặc không an toàn
"The factory was fined for releasing a dangerous chemical pollutant into the river."
Nhà máy đã bị phạt vì xả một chất gây ô nhiễm hóa học nguy hiểm xuống dòng sông.