capitulation
capitulation mang sắc thái trang trọng và thường gợi lên hình ảnh một sự nhượng bộ hoàn toàn sau một cuộc đấu tranh gay gắt hoặc một nỗ lực kháng cự bền bỉ. Khác với surrender (đầu hàng) vốn là một từ phổ biến dùng cho cả bối cảnh quân sự lẫn đời thường, capitulation nhấn mạnh vào quá trình chấp nhận thất bại và sự tuân thủ các điều kiện áp đặt từ phía đối phương. Trong nhiều trường hợp, nó không chỉ là việc ngừng chiến đấu mà còn là sự thừa nhận rằng mọi nỗ lực chống đối trước đó đã trở nên vô ích.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với surrender, capitulation thường gắn liền với các văn bản chính thức hoặc các thỏa thuận mang tính pháp lý. Trong khi surrender có thể diễn ra tức thời (ví dụ: một tên trộm giơ tay đầu hàng), thì capitulation thường là kết quả của một quá trình thương lượng hoặc một sự sụp đổ về mặt chiến lược. Ngoài ra, trong bối cảnh phi quân sự, capitulation được dùng để chỉ việc một người hoặc một tổ chức cuối cùng phải từ bỏ quan điểm, niềm tin hoặc yêu cầu của mình trước áp lực quá lớn.
Ví dụ về sự nhượng bộ trong công việc: The company's capitulation to the union's demands (Sự đầu hàng của công ty trước những yêu cầu của công đoàn).
Ví dụ về sự đầu hàng quân sự: The general signed the terms of capitulation (Vị tướng đã ký vào các điều khoản đầu hàng).
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ capitulation với capitalization (viết hoa hoặc vốn hóa). Hai từ này có cách viết gần giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Một sai sót phổ biến là sử dụng capitulation trong những tình huống nhượng bộ nhẹ nhàng hoặc thỏa hiệp hai bên (compromise). Hãy nhớ rằng capitulation luôn hàm ý một bên thắng thế tuyệt đối và một bên chấp nhận thất bại hoàn toàn.
Về mặt ngữ pháp, từ này là một danh từ không đếm được khi nói về hành động đầu hàng nói chung, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến các văn bản hoặc điều khoản cụ thể (ví dụ: the terms of capitulation).
Ý nghĩa
Hành động đầu hàng hoặc nhượng bộ trước một đối thủ hoặc một yêu cầu không mong muốn
The army's capitulation ended the long siege of the city.
Sự đầu hàng của quân đội đã chấm dứt cuộc bao vây thành phố kéo dài.
Các điều khoản hoặc điều kiện mà bên thua cuộc đồng ý để đầu hàng
The treaty detailed the specific terms of the capitulation.
Hiệp ước chi tiết các điều khoản cụ thể của sự đầu hàng.